Thông tin
Rosenborg
Contract Period:
29
- SlovakiaQuốc gia
-
27AGE
22/03/1999
- -Vị trí
- 186 cmChiều cao
- 78 kgCân nặng
- £0.75 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Na Uy
-
Cúp Na Uy
-
VĐQG Slovkia
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
-
Europa Conference League
-
Giao hữu quốc tế
-
UEFA Nations League
-
Hạng 2 Ý
-
Euro 2024
-
26
-
25
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
25
-
24-25
-
24-25
-
24
-
23-24
-
23-24
-
22-23
-
22
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
NOR D1
|
Bodo Glimt |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
NOR D1
|
Lillestrom |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
NOR D1
|
Kristiansund BK |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
NOR D1
|
Molde |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
NOR D1
|
Stromsgodset |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
NOR D1
|
Bryne |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UEFA ECL
|
Rakow Czestochowa |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UEFA ECL
|
Rakow Czestochowa |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SVK D1
|
Sport Podbrezova |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SVK D1
|
Spartak Trnava |
2 |
0 |
0 |
0
0
|