Thông tin
Olympiakos Piraeus
Contract Period:
6
- Angola,Bồ Đào NhaQuốc gia
-
27AGE
19/07/1999
- -Vị trí
- 196 cmChiều cao
- 84 kgCân nặng
- £5 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Hy Lạp
-
UEFA Champions League
-
Giao hữu quốc tế
-
VĐQG Tây Ban Nha
-
Giao hữu
-
Africa Cup of Nations
-
Europa League
-
Siêu cúp Bồ Đào Nha
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Phi
-
VĐQG Bồ Đào Nha
-
Europa Conference League
-
26-27
-
26-27
-
26
-
25-26
-
25
-
25
-
24-26
-
24-25
-
24
-
24
-
23-25
-
23-24
-
23-24
-
23-24
-
22-23
-
22-23
-
21-22
-
21-22
-
20-21
-
20-21
-
19-20
-
19-20
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
GRE D1
|
Atromitos Athens |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UEFA CL
|
N.E.C. Nijmegen |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
INT CF
|
Olympiakos Piraeus |
0 |
0 |
1 |
0
0
|
|
INT CF
|
AZ Alkmaar |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SPA D1
|
Girona |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SPA D1
|
Real Betis |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
INT FRL
|
Mozambique |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SPA D1
|
Sevilla |
0 |
0 |
0 |
1
1
|
|
SPA D1
|
Atletico Madrid |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SPA D1
|
Osasuna |
0 |
0 |
0 |
0
1
|