Thông tin
- KazakhstanQuốc gia
-
18AGE
12/08/2008
- -Vị trí
- 175 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £3.5 TriệuGiá trị ước tính
-
Hạng Nhất Anh
-
Cúp Liên Đoàn Anh
-
Giao hữu
-
VĐQG Kazakhstan
-
Giao hữu quốc tế
-
UEFA Champions League
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
-
26-27
-
26-27
-
26
-
26
-
26
-
25-26
-
25-26
-
25
Thống kê cầu thủ
- 2/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 1.67(1)Sút bóng
(OT)
- 22.33(18.67)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1.33Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1.67Rê bóng
- 1Bị phạm lỗi
- 0.33Phạm lỗi
- 1Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.33Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.67Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.33Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 2(0)Sút bóng
(OT)
- 35(30)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1Chuyền bóng quan trọng
- 1Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 1Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 5Sai lầm
- 4Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1Đánh đầu thành công
- 0/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.33(0.33)Sút bóng
(OT)
- 6.67(5.67)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.33Bị phạm lỗi
- 0.33Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.33Đánh đầu
- 0.33Sai lầm
- 0.67Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 13/15GS/GP
- 0.47(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 11/12GS/GP
- 0.33(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.42
Thẻ phạt
- 1.17(0.42)Sút bóng
(OT)
- 10.17(7.83)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1Chuyền bóng quan trọng
- 0.25Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.58Rê bóng
- 0.33Bị phạm lỗi
- 0.92Phạm lỗi
- 0.33Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.42Đánh đầu
- 1Sai lầm
- 0.67Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.33Đánh đầu thành công
- 3/6GS/GP
- 0.17(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.17
Thẻ phạt
- 0.67(0.33)Sút bóng
(OT)
- 9.33(7)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.17Chuyền bóng quan trọng
- 0.67Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.5Rê bóng
- 0.33Bị phạm lỗi
- 0.17Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 1.33Đánh đầu
- 1.17Sai lầm
- 0.83Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.33Đánh đầu thành công
- 9/12GS/GP
- 0.5(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
INT CF
|
Western Sydney Wanderers |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
KAZ PR
|
Kyzylzhar Petropavlovsk |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
INT FRL
|
Hungary |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
KAZ PR
|
Ulytau Zhezkazgan |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
KAZ PR
|
Kaisar Kyzylorda |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
KAZ PR
|
Tobol Kostanay |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
KAZ PR
|
FC Astana |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
KAZ PR
|
FK Aktobe |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UEFA CL
|
FC Copenhagen |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
WCPEU
|
Bỉ |
1 |
0 |
0 |
0
1
|