Thông tin
St. Patricks
Contract Period:
-
16
- IrelandQuốc gia
-
25AGE
01/03/2001
- -Vị trí
- 183 cmChiều cao
- 72 kgCân nặng
- £0.1 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Ireland
-
Europa Conference League
-
Cúp Ireland
Thống kê cầu thủ
- 13/27GS/GP
- 0.04(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.04
Thẻ phạt
- 0.74(0.15)Sút bóng
(OT)
- 18.89(15.15)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.67Chuyền bóng quan trọng
- 1.07Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.15Rê bóng
- 0.89Bị phạm lỗi
- 0.93Phạm lỗi
- 0.59Cắt bóng
- 0.15Cản bóng
- 0.52Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1.78Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.59Đánh đầu thành công
- 13/18GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.11
Thẻ phạt
- 0.17(0)Sút bóng
(OT)
- 9.11(6.72)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.17Chuyền bóng quan trọng
- 0.44Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.33Bị phạm lỗi
- 0.44Phạm lỗi
- 0.06Cắt bóng
- 0.06Cản bóng
- 0.17Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.56Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.06Đánh đầu thành công
- 18/25GS/GP
- 0.04(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 6/8GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/5GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
IRE PR
|
Drogheda United |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
IRE PR
|
Sligo Rovers |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UEFA ECL
|
AEK Athens |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
IRE PR
|
St. Patricks |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
IRE PR
|
Shelbourne |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
IRE PR
|
Drogheda United |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA ECL
|
Santa Clara |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA ECL
|
FC Ballkani |
0 |
0 |
0 |
0
1
|