Thông tin
N.E.C. Nijmegen
Contract Period:
6
- CroatiaQuốc gia
-
27AGE
25/01/1999
- -Vị trí
- 185 cmChiều cao
- 76 kgCân nặng
- £4 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Hà Lan
-
UEFA Champions League
-
Cúp QG Hà Lan
Thống kê cầu thủ
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 1(1)Sút bóng
(OT)
- 53(47)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1Chuyền bóng quan trọng
- 3Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.5Rê bóng
- 0.5Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 1Cắt bóng
- 1Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1.5Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.5Đánh đầu thành công
- 25/28GS/GP
- 0.14(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.04Kiến tạo
-
0
0.11
Thẻ phạt
- 0.93(0.43)Sút bóng
(OT)
- 46.36(38.61)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.71Chuyền bóng quan trọng
- 2.86Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.04Chọc khe
- 0.57Rê bóng
- 0.89Bị phạm lỗi
- 0.82Phạm lỗi
- 1Cắt bóng
- 0.46Cản bóng
- 0.46Đánh đầu
- 1.29Sai lầm
- 2.14Tắc bóng
- 0.18Bẫy việt vị
- 2.29Đánh đầu thành công
- 4/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.25(0)Sút bóng
(OT)
- 53.25(42.25)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.75Chuyền bóng quan trọng
- 2.5Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1.5Rê bóng
- 0.5Bị phạm lỗi
- 0.75Phạm lỗi
- 1.25Cắt bóng
- 0.5Cản bóng
- 1Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 2Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 3.25Đánh đầu thành công
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
HOL D1
|
Go Ahead Eagles |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HOL D1
|
FC Groningen |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
HOL D1
|
PSV Eindhoven |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HOL D1
|
Ajax Amsterdam |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
HOL D1
|
FC Utrecht |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
HOL D1
|
Volendam |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
HOL D1
|
Go Ahead Eagles |
0 |
0 |
0 |
0
1
|