Thông tin
Rigas Futbola skola
Contract Period:
-
22
- Serbia,MontenegroQuốc gia
-
33AGE
20/08/1993
- -Vị trí
- 198 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.5 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Latvia
-
Europa Conference League
-
UEFA Champions League
-
Europa League
-
Cúp Latvia
-
VĐQG Bỉ
-
26
-
25
-
26-27
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
25
-
24-25
-
22-23
-
22-23
-
21-22
-
21-22
Thống kê cầu thủ
- 11/22GS/GP
- 0.5(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.41(0.05)Sút bóng
(OT)
- 1.59(1.05)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0.09Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 0.09Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0.5Sai lầm
- 0.05Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.45Đánh đầu thành công
- 19/26GS/GP
- 0.96(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/5GS/GP
- 0.2(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 3/4GS/GP
- 0.25(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/2GS/GP
- 0.5(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 1.25(0.25)Sút bóng
(OT)
- 5.25(3.25)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0.25Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.25Rê bóng
- 0.5Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 0.25Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 1.25Sai lầm
- 0.25Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 2.75Đánh đầu thành công
- 1/8GS/GP
- 0.25(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.25
Thẻ phạt
- 1.25(0.38)Sút bóng
(OT)
- 4.75(2.63)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.25Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.13Bị phạm lỗi
- 1.13Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.25Đánh đầu
- 0.88Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 2Đánh đầu thành công
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 9/22GS/GP
- 0.18(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.14
Thẻ phạt
- 1(0.5)Sút bóng
(OT)
- 10.27(5.91)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.41Chuyền bóng quan trọng
- 0.09Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.95Bị phạm lỗi
- 0.55Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0.05Cản bóng
- 0.64Đánh đầu
- 0.95Sai lầm
- 0.41Tắc bóng
- 0.05Bẫy việt vị
- 3.68Đánh đầu thành công
- 3/3GS/GP
- 0.33(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
LAT D1
|
Tukums-2000 |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UEFA ECL
|
Vestri |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
LAT Cup
|
Jelgava |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
LAT D1
|
Ogre United |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
LAT D1
|
Riga FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
LAT D1
|
Super Nova |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
LAT D1
|
Tukums-2000 |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
LAT D1
|
Jelgava |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
LAT D1
|
BFC Daugavpils |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
LAT D1
|
Grobina |
1 |
0 |
0 |
0
0
|