Thông tin
- LatviaQuốc gia
-
22AGE
04/02/2004
- -Vị trí
- 187 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.3 TriệuGiá trị ước tính
-
Hạng 2 Hà Lan
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
-
Giao hữu
-
UEFA Nations League
-
26-27
-
24-25
-
25-26
-
25
-
24-25
Thống kê cầu thủ
- 4/4GS/GP
- 0.25(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.5Kiến tạo
-
0
0.25
Thẻ phạt
- 3.5(0.5)Sút bóng
(OT)
- 19.5(11.75)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.5Chuyền bóng quan trọng
- 0.5Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.25Rê bóng
- 3Bị phạm lỗi
- 1.25Phạm lỗi
- 0.25Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.75Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 3.75Đánh đầu thành công
- 14/20GS/GP
- 0.3(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/5GS/GP
- 0.2(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.6
Thẻ phạt
- 0.8(0.2)Sút bóng
(OT)
- 5.2(3.6)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.2Chuyền bóng quan trọng
- 0.2Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 1Bị phạm lỗi
- 1.6Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.6Đánh đầu
- 2.2Sai lầm
- 0.6Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/5GS/GP
- 0.2(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 1(0.4)Sút bóng
(OT)
- 3.8(2.8)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.2Rê bóng
- 1.4Bị phạm lỗi
- 0.8Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.4Đánh đầu
- 2Sai lầm
- 0.6Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.4Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
HOL D2
|
RKC Waalwijk |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SPA D3
|
FC Cartagena |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SPA D3
|
Gimnastic Tarragona |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SPA D3
|
Alcorcon |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SPA D3
|
Ibiza Eivissa |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SPA D3
|
Real Betis B |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
WCPEU
|
Albania |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HOL D2
|
VVV Venlo |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
WCPEU
|
Anh |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
WCPEU
|
Andorra |
1 |
0 |
0 |
0
1
|