Thông tin
Dinamo Bucuresti
Contract Period:
77
- Scotland,IrelandQuốc gia
-
29AGE
11/10/1997
- -Vị trí
- 175 cmChiều cao
- 64 kgCân nặng
- £1 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Romania
-
Giao hữu
-
Cúp Romania
-
VĐQG Scotland
-
26-27
-
25-26
-
26
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
22-23
Thống kê cầu thủ
- 7/7GS/GP
- 0.43(0.14)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.57Kiến tạo
-
0
0.29
Thẻ phạt
- 3.43(0.71)Sút bóng
(OT)
- 30.43(23)Chuyền bóng
(Thành công)
- 2.43Chuyền bóng quan trọng
- 2.14Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1.29Rê bóng
- 1.71Bị phạm lỗi
- 0.86Phạm lỗi
- 0.29Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 4Sai lầm
- 0.43Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.29Đánh đầu thành công
- 32/39GS/GP
- 0.15(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 26/33GS/GP
- 0.09(0.06)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.24Kiến tạo
-
0.03
0.21
Thẻ phạt
- 1.48(0.3)Sút bóng
(OT)
- 18.52(11.48)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1.33Chuyền bóng quan trọng
- 1.85Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.12Chọc khe
- 0.85Rê bóng
- 1.24Bị phạm lỗi
- 0.73Phạm lỗi
- 0.45Cắt bóng
- 0.09Cản bóng
- 0.76Đánh đầu
- 1.42Sai lầm
- 0.97Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.88Đánh đầu thành công
- 37/38GS/GP
- 0.16(0.11)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.26Kiến tạo
-
0
0.24
Thẻ phạt
- 1.87(0.5)Sút bóng
(OT)
- 23.26(14.05)Chuyền bóng
(Thành công)
- 2.5Chuyền bóng quan trọng
- 1.66Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1.39Rê bóng
- 1.47Bị phạm lỗi
- 0.76Phạm lỗi
- 0.47Cắt bóng
- 0.05Cản bóng
- 0.97Đánh đầu
- 2.37Sai lầm
- 0.97Tắc bóng
- 0.03Bẫy việt vị
- 1Đánh đầu thành công
- 31/37GS/GP
- 0.24(0.05)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.16Kiến tạo
-
0.03
0.22
Thẻ phạt
- 1.43(0.35)Sút bóng
(OT)
- 19.41(13.11)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1.84Chuyền bóng quan trọng
- 1.35Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.05Chọc khe
- 1.05Rê bóng
- 1.46Bị phạm lỗi
- 1Phạm lỗi
- 0.68Cắt bóng
- 0.03Cản bóng
- 0.97Đánh đầu
- 2.08Sai lầm
- 1.11Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.54Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
ROM D1
|
Universitaea Cluj |
2 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ROM D1
|
FC Voluntari |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
ROM D1
|
CS Universitatea Craiova |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
INT CF
|
Farul Constanta |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ROM D1
|
Steaua Bucuresti |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ROM D1
|
CFR Cluj |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ROM D1
|
SCM Argesul Pitesti |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ROM D1
|
FC Rapid Bucuresti |
0 |
1 |
0 |
0
1
|
|
ROMC
|
AFC Metalul Buzau |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ROM D1
|
Farul Constanta |
0 |
0 |
0 |
0
1
|