Thông tin
U21 Iceland
Contract Period:
19
- Iceland,BulgariaQuốc gia
-
23AGE
05/01/2003
- -Vị trí
- 174 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.25 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Iceland
-
Cúp Iceland
-
VĐQG Croatia
-
Europa Conference League
-
Giao hữu quốc tế
-
26
-
24
-
26
-
25-26
-
24-25
-
23
-
22
Thống kê cầu thủ
- 13/20GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.05Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.7(0.1)Sút bóng
(OT)
- 4.7(3.55)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.35Chuyền bóng quan trọng
- 0.35Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.6Rê bóng
- 0.35Bị phạm lỗi
- 0.15Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 1.25Sai lầm
- 0.2Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 10/11GS/GP
- 0.27(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/8GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 5/7GS/GP
- 0.14(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
ICE PR
|
Stjarnan Gardabaer |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ICE PR
|
IA Akranes |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ICE CUP
|
HotturHuginn |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
CRO D1
|
NK Osijek |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA ECL
|
Panathinaikos |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ICE LC
|
HK Kopavog |
1 |
0 |
0 |
0
0
|