Thông tin
FC Gomel
Contract Period:
-
19
- BelarusQuốc gia
-
26AGE
06/01/2000
- -Vị trí
- 181 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.2 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Belarus
-
Cúp Belarusian
Thống kê cầu thủ
- 20/20GS/GP
- 0.15(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 17/18GS/GP
- 0.28(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
BLR CUP
|
FK Vitebsk |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BLR CUP
|
Niva Dolbizno |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BLR D1
|
Neman Grodno |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BLR D1
|
BATE Borisov |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
BLR D1
|
ML Vitebsk |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BLR D1
|
FK Isloch Minsk |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
BLR D1
|
Slavia Mozyr |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BLR D1
|
FC Gomel |
0 |
0 |
1 |
0
0
|
|
INT CF
|
Slavia Mozyr |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
BLR D1
|
Smorgon FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|