Daniel Patrick Williams info
Thông tin
The New Saints
Contract Period:
14
- WalesQuốc gia
-
25AGE
19/04/2001
- -Vị trí
- 172 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.15 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Wales
-
UEFA Champions League
-
Europa Conference League
-
26-27
-
25-26
-
26-27
-
26-27
-
25-26
-
25-26
Thống kê cầu thủ
- 5/5GS/GP
- 0.2(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.2Kiến tạo
-
0
0.4
Thẻ phạt
- 1.6(0.6)Sút bóng
(OT)
- 67.8(62.6)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1.2Chuyền bóng quan trọng
- 4.6Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.4Rê bóng
- 0.2Bị phạm lỗi
- 0.8Phạm lỗi
- 2.4Cắt bóng
- 0.2Cản bóng
- 0.2Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.4Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.8Đánh đầu thành công
- 30/31GS/GP
- 0.16(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.1Kiến tạo
-
0
0.1
Thẻ phạt
- 0.97(0.29)Sút bóng
(OT)
- 38.16(32.39)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.77Chuyền bóng quan trọng
- 2.26Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.94Rê bóng
- 0.32Bị phạm lỗi
- 0.39Phạm lỗi
- 0.68Cắt bóng
- 0.13Cản bóng
- 0.19Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.13Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.84Đánh đầu thành công
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
Welsh PR
|
Colwyn Bay |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
Welsh PR
|
UWIC Inter Cardiff |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
Welsh PR
|
Briton Ferry Athletic |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UEFA ECL
|
FC Flora Tallinn |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA ECL
|
FC Flora Tallinn |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA CL
|
Sabah FK |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
Welsh PR
|
Caernarfon |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
Welsh PR
|
Colwyn Bay |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
Welsh PR
|
Connahs Quay Nomads FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
WAL CLC
|
Llandudno |
1 |
0 |
0 |
0
0
|