Thông tin
Glasgow Rangers
Contract Period:
6
- AnhQuốc gia
-
25AGE
13/12/2001
- -Vị trí
- 185 cmChiều cao
- 65 kgCân nặng
- £4.5 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Scotland
-
Europa League
-
Europa Conference League
-
Ngoại Hạng Anh
-
Hạng Nhất Anh
-
Cúp Liên Đoàn Anh
-
Cúp FA
-
Hạng 3 Anh
-
26-27
-
26-27
-
26-27
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
24-25
-
24-25
-
23-24
-
23-24
-
22-23
-
22-23
-
21-22
-
21-22
-
20-21
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
UEFA ECL
|
FK Baumit Jablonec |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SCO PR
|
Dundee United |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG LCH
|
Middlesbrough |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
PLI CUP
|
Athletic Bilbao B |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG LC
|
Huddersfield Town |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG LCH
|
Coventry |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG LCH
|
Queens Park Rangers |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG LCH
|
Middlesbrough |
1 |
0 |
0 |
0
0
|