Thông tin
Nottingham Forest
Contract Period:
2
- ColombiaQuốc gia
-
30AGE
26/05/1996
- -Vị trí
- 180 cmChiều cao
- 73 kgCân nặng
- £22 TriệuGiá trị ước tính
-
Ngoại Hạng Anh
-
Giao hữu
-
FIFA World Cup
-
Giao hữu quốc tế
-
Cúp Liên Đoàn Anh
-
Europa Conference League
-
Siêu Cúp Anh
-
Cúp FA
-
Copa América
-
Vòng loại World Cup Khu vực Nam Mỹ
-
VĐQG Bỉ
-
Kirin Cup (Japan)
-
Cúp Bỉ
-
Europa League
-
VĐQG Colombia
-
26-27
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
26
-
26
-
26
-
25-26
-
25-26
-
25
-
25
-
25
-
24-25
-
24-25
-
24
-
24
-
23-25
-
23-24
-
23-24
-
23
-
23
-
22-23
-
22-23
-
22
-
21-22
-
21-22
-
21
-
20-22
-
20-21
-
20
-
19
-
18
-
17
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
World Cup
|
D.R. Congo |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
World Cup
|
Uzbekistan |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG PR
|
Liverpool |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG PR
|
West Ham United |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG PR
|
Brighton Hove Albion |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG PR
|
Burnley |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG PR
|
Wolves |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG PR
|
Everton |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA ECL
|
Dynamo Kyiv |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG PR
|
Sunderland |
0 |
0 |
0 |
0
1
|