Thông tin
Dundalk
Contract Period:
-
21
- ScotlandQuốc gia
-
31AGE
01/03/1995
- -Vị trí
- 176 cmChiều cao
- 63 kgCân nặng
- £0.25 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Ireland
-
Scotland Championship
-
VĐQG Scotland
-
VĐQG Úc
-
26
-
25
-
24
-
22-23
-
21-22
-
20-21
-
19-20
-
18-19
-
17-18
Thống kê cầu thủ
- 6/12GS/GP
- 0.25(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.08
Thẻ phạt
- 2.25(0.92)Sút bóng
(OT)
- 10.42(7.33)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.33Chuyền bóng quan trọng
- 0.5Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.83Bị phạm lỗi
- 1.42Phạm lỗi
- 0.25Cắt bóng
- 0.08Cản bóng
- 1.08Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.75Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.25Đánh đầu thành công
- 10/27GS/GP
- 0.26(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0.04
0.04
Thẻ phạt
- 0.3(0.11)Sút bóng
(OT)
- 1.85(1.26)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.19Chuyền bóng quan trọng
- 0.07Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.11Bị phạm lỗi
- 0.22Phạm lỗi
- 0.04Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.07Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.07Đánh đầu thành công
- 14/31GS/GP
- 0.23(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/2GS/GP
- 0.5(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 19/25GS/GP
- 0.28(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.04Kiến tạo
-
0
0.24
Thẻ phạt
- 1.76(0.72)Sút bóng
(OT)
- 14.8(9.64)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.44Chuyền bóng quan trọng
- 0.44Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.28Rê bóng
- 1.84Bị phạm lỗi
- 1.52Phạm lỗi
- 0.08Cắt bóng
- 0.04Cản bóng
- 1.16Đánh đầu
- 2.84Sai lầm
- 0.4Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.84Đánh đầu thành công
- 2/2GS/GP
- 0.5(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 7/17GS/GP
- 0.12(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 16/23GS/GP
- 0.22(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
IRFAIC
|
Casterba |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
IRE PR
|
Bohemians |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
IRE PR
|
Shamrock Rovers |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
IRE PR
|
Drogheda United |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
INT CF
|
UC Dublin |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
IRE PR
|
Drogheda United |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
IRFAIC
|
Treaty United |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
INT CF
|
Cliftonville |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
IRE PR
|
Waterford United |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
IRE PR
|
Drogheda United |
1 |
0 |
0 |
0
0
|