Daniel Fortunato Borges info
Thông tin
Mirassol FC
Contract Period:
20
- BrazilQuốc gia
-
33AGE
23/03/1993
- -Vị trí
- 174 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.35 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Brazil
-
Copa Libertadores
-
Cúp Brazil
-
Brazil Serie B
Thống kê cầu thủ
- 3/5GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 1(0.2)Sút bóng
(OT)
- 29.8(25.6)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.4Chuyền bóng quan trọng
- 1.4Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.6Rê bóng
- 1.4Bị phạm lỗi
- 0.4Phạm lỗi
- 0.2Cắt bóng
- 0.4Cản bóng
- 0.4Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1.6Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.2Đánh đầu thành công
- 9/16GS/GP
- 0.13(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.13Kiến tạo
-
0
0.19
Thẻ phạt
- 0.56(0.25)Sút bóng
(OT)
- 24.56(20.56)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1Chuyền bóng quan trọng
- 0.88Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.25Rê bóng
- 0.63Bị phạm lỗi
- 1.06Phạm lỗi
- 0.63Cắt bóng
- 0.19Cản bóng
- 0.38Đánh đầu
- 0.69Sai lầm
- 0.94Tắc bóng
- 0.06Bẫy việt vị
- 0.5Đánh đầu thành công
- 8/15GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.07Kiến tạo
-
0.07
0.07
Thẻ phạt
- 0.27(0.07)Sút bóng
(OT)
- 25.67(21.13)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.6Chuyền bóng quan trọng
- 1.27Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.47Rê bóng
- 0.33Bị phạm lỗi
- 1.13Phạm lỗi
- 1Cắt bóng
- 0.2Cản bóng
- 0.6Đánh đầu
- 0.73Sai lầm
- 1.4Tắc bóng
- 0.07Bẫy việt vị
- 0.33Đánh đầu thành công
- 22/26GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.12Kiến tạo
-
0.04
0.12
Thẻ phạt
- 0.42(0.08)Sút bóng
(OT)
- 38.27(31.12)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1.38Chuyền bóng quan trọng
- 2.19Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.46Rê bóng
- 0.5Bị phạm lỗi
- 0.81Phạm lỗi
- 0.77Cắt bóng
- 0.12Cản bóng
- 0.31Đánh đầu
- 0.96Sai lầm
- 1.46Tắc bóng
- 0.35Bẫy việt vị
- 0.46Đánh đầu thành công
- 2/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.5(0.25)Sút bóng
(OT)
- 3.75(3)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0.75Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.5Bị phạm lỗi
- 0.25Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0.25Sai lầm
- 0.5Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.25Đánh đầu thành công
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 6/10GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
BRA D1
|
Fluminense (RJ) |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BRA D1
|
Atletico Mineiro |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BRA D1
|
Gremio (RS) |
2 |
0 |
0 |
0
1
|