Thông tin
Paksi SE
Contract Period:
13
- HungaryQuốc gia
-
40AGE
24/10/1986
- -Vị trí
- 190 cmChiều cao
- 85 kgCân nặng
- £0.05 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Hungary
-
Europa Conference League
-
Europa League
-
UEFA Nations League
-
Giao hữu quốc tế
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
-
Euro 2024
-
26-27
-
25-26
-
24-25
-
26-27
-
25-26
-
25-26
-
18-19
-
18
-
17
-
16
-
15-17
-
14-16
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
UEFA ECL
|
Panathinaikos |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
HUN D1
|
Debreceni VSC |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HUN D1
|
Ferencvarosi TC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HUN D1
|
Puskas Akademia Fehervar |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HUN D1
|
Kazincbarcika |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
HUN D1
|
MTK Hungaria FC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
INT CF
|
Standard Sumqayit |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
HUN D1
|
MTK Hungaria FC |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
HUN D1
|
Ujpesti TE |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
HUN D1
|
Varda SE |
1 |
0 |
0 |
0
0
|