Thông tin
Farul Constanta
Contract Period:
-
22
- RomaniaQuốc gia
-
23AGE
22/04/2003
- -Vị trí
- 186 cmChiều cao
- 79 kgCân nặng
- £0.5 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Romania
-
Euro U21
-
Giao hữu quốc tế
Thống kê cầu thủ
- 7/7GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.14(0)Sút bóng
(OT)
- 41.14(35.14)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1.43Chuyền bóng quan trọng
- 1Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.43Rê bóng
- 0.57Bị phạm lỗi
- 0.86Phạm lỗi
- 1Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 2.14Sai lầm
- 1.57Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.57Đánh đầu thành công
- 15/20GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 25/32GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
ROM D1
|
FC Otelul Galati |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ROM D1
|
FC Botosani |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ROM D1
|
FC Rapid Bucuresti |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ROM D1
|
UTA Arad |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ROM D1
|
CS Universitatea Craiova |
0 |
0 |
0 |
0
1
|