Thông tin
Keflavik
Contract Period:
7
- IcelandQuốc gia
-
27AGE
06/09/1999
- -Vị trí
- -Chiều cao
- -Cân nặng
- £0.05 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Iceland
-
Europa Conference League
Thống kê cầu thủ
- 11/18GS/GP
- 0.06(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.39(0.17)Sút bóng
(OT)
- 8.44(7)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.5Chuyền bóng quan trọng
- 0.39Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.33Rê bóng
- 0.44Bị phạm lỗi
- 0.44Phạm lỗi
- 0.11Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0.94Sai lầm
- 0.5Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.67Đánh đầu thành công
- 4/20GS/GP
- 0.05(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 4/8GS/GP
- 0.25(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
ICE PR
|
KA Akureyri |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ICE PR
|
KR Reykjavik |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ICE LC
|
Fram Reykjavik |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ICE LC
|
KFR Aegir |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ICE PR
|
IBV Vestmannaeyjar |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ICE PR
|
IA Akranes |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ICE PR
|
KR Reykjavik |
0 |
0 |
0 |
0
1
|