Thông tin
- IcelandQuốc gia
-
21AGE
24/08/2005
- -Vị trí
- 194 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.075 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Iceland
-
Europa Conference League
Thống kê cầu thủ
- 10/12GS/GP
- 0.25(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.08Kiến tạo
-
0
0.08
Thẻ phạt
- 0.92(0.5)Sút bóng
(OT)
- 7.75(6.42)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.58Chuyền bóng quan trọng
- 0.33Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.75Rê bóng
- 1.5Bị phạm lỗi
- 0.42Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 2.42Sai lầm
- 0.42Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.5Đánh đầu thành công
- 2/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.25(0)Sút bóng
(OT)
- 4(3)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.5Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.25Rê bóng
- 1.25Bị phạm lỗi
- 0.25Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0.25Cản bóng
- 0.5Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
ICE PR
|
IA Akranes |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ICE PR
|
Breidablik |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ICE PR
|
KR Reykjavik |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ICE PR
|
Thor Akureyri |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ICE D1
|
Grindavik |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ICE D1
|
IR Rây-kia-vích |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ICE D1
|
Volsungur Husavik |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ICE D1
|
Fylkir |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ICE D1
|
Fjolnir |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ICE D1
|
UMF Selfoss |
1 |
0 |
0 |
0
0
|