| POS |
AGE |
HT |
WT |
NAT |
| HLV |
50 |
- |
- |
Pháp |
|
| Tiền đạo trung tâm |
35 |
182 cm |
73 kg |
D.R. Congo |
| Tiền đạo trung tâm |
32 |
185 cm |
80 kg |
D.R. Congo |
| Tiền đạo trung tâm |
30 |
176 cm |
74 kg |
D.R. Congo |
| Tiền đạo trung tâm |
30 |
189 cm |
77 kg |
D.R. Congo |
| Tiền đạo cánh trái |
24 |
170 cm |
68 kg |
D.R. Congo |
| Tiền đạo cánh trái |
28 |
172 cm |
67 kg |
D.R. Congo |
| Tiền đạo cánh phải |
30 |
176 cm |
68 kg |
D.R. Congo |
| Hậu vệ trung tâm |
28 |
196 cm |
88 kg |
D.R. Congo |
| Hậu vệ trung tâm |
28 |
188 cm |
75 kg |
D.R. Congo |
| Hậu vệ trung tâm |
30 |
185 cm |
84 kg |
D.R. Congo |
| Hậu vệ trung tâm |
32 |
182 cm |
81 kg |
D.R. Congo |
| Tiền vệ trung tâm |
30 |
176 cm |
72 kg |
D.R. Congo |
| Tiền vệ trung tâm |
21 |
165 cm |
77 kg |
D.R. Congo |
| Tiền vệ trung tâm |
31 |
184 cm |
84 kg |
D.R. Congo |
| Tiền vệ trung tâm |
28 |
183 cm |
84 kg |
D.R. Congo |
| Hậu vệ cánh trái |
32 |
180 cm |
73 kg |
D.R. Congo |
| Hậu vệ cánh trái |
32 |
179 cm |
80 kg |
D.R. Congo |
| Hậu vệ cánh phải |
28 |
183 cm |
72 kg |
D.R. Congo |
| Hậu vệ cánh phải |
29 |
178 cm |
74 kg |
D.R. Congo |
| Tiền vệ tấn công |
35 |
173 cm |
65 kg |
D.R. Congo |
| Tiền vệ tấn công |
29 |
173 cm |
67 kg |
D.R. Congo |
| Tiền vệ phòng ngự |
21 |
186 cm |
79 kg |
D.R. Congo |
| Tiền vệ phòng ngự |
29 |
187 cm |
76 kg |
D.R. Congo |
| Thủ môn |
32 |
182 cm |
78 kg |
D.R. Congo |
| Thủ môn |
27 |
192 cm |
84 kg |
D.R. Congo |
| Thủ môn |
21 |
189 cm |
77 kg |
D.R. Congo |