Thông tin
SC Freiburg
Contract Period:
-
22
- Burkina FasoQuốc gia
-
21AGE
20/06/2005
- -Vị trí
- 185 cmChiều cao
- 87 kgCân nặng
- £8 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Đức
-
Cúp Quốc Gia Đức
-
Europa Conference League
-
Giao hữu
-
Giao hữu quốc tế
-
Europa League
-
Africa Cup of Nations
-
Hạng hai Pháp
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Phi
-
26-27
-
25-26
-
26-27
-
26-27
-
26
-
26
-
25-26
-
25-26
-
25
-
24-26
-
24-25
-
23-25
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
UEFA ECL
|
Motherwell FC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
INT CF
|
Derby County |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
GER D1
|
Bayer Leverkusen |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GER D1
|
Eintracht Frankfurt |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
WCPAF
|
Djibouti |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
GER D1
|
Augsburg |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
INT FRL
|
Zimbabwe |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
FRA D2
|
Clermont Foot |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
FRA D2
|
Ajaccio |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
FRA D2
|
Red Star FC 93 |
1 |
0 |
0 |
0
0
|