| POS | AGE | HT | WT | NAT |
|---|---|---|---|---|
| HLV | 72 | - | - | Venezuela |
| Tiền đạo | 22 | - | - | Colombia |
| Tiền đạo | 19 | - | - | Colombia |
| Tiền đạo | 23 | - | - | Colombia |
| Tiền đạo | 18 | - | - | Colombia |
| Tiền đạo | 20 | - | - | Colombia |
| Tiền đạo trung tâm | 21 | 185 cm | - | Colombia |
| Tiền đạo trung tâm | 33 | 180 cm | - | Colombia |
| Tiền đạo cánh phải | 30 | 181 cm | - | Colombia |
| Tiền vệ | 18 | - | - | Colombia |
| Tiền vệ | 31 | 188 cm | - | Colombia |
| Hậu vệ | 35 | 180 cm | - | Argentina |
| Hậu vệ | 26 | - | 70 kg | Colombia |
| Hậu vệ | 20 | - | - | Colombia |
| Hậu vệ | 25 | - | - | Colombia |
| Hậu vệ | 72 | - | - | Venezuela |
| Hậu vệ trung tâm | 25 | 189 cm | - | Argentina |
| Hậu vệ trung tâm | 22 | 188 cm | - | Colombia |
| Hậu vệ trung tâm | 28 | - | - | Chilê |
| Hậu vệ trung tâm | 24 | 184 cm | - | Colombia |
| Hậu vệ trung tâm | 36 | 185 cm | - | Colombia |
| Tiền vệ trung tâm | 27 | 170 cm | - | Colombia |
| Tiền vệ trung tâm | 24 | 176 cm | - | Colombia |
| Tiền vệ trung tâm | 26 | 184 cm | - | Colombia |
| Tiền vệ trung tâm | 30 | 173 cm | - | Colombia |
| Tiền vệ trung tâm | 25 | 186 cm | - | Colombia |
| Hậu vệ cánh trái | 34 | 171 cm | - | Colombia |
| Hậu vệ cánh trái | 27 | 183 cm | 67 kg | Colombia |
| Hậu vệ cánh phải | 26 | 170 cm | - | Colombia |
| Hậu vệ cánh phải | 25 | 178 cm | - | Colombia |
| Hậu vệ cánh phải | 23 | - | - | Ecuador |
| Tiền vệ tấn công | 28 | 176 cm | - | Argentina |
| Tiền vệ tấn công | 27 | 183 cm | 74 kg | Colombia |
| Tiền vệ phòng ngự | 33 | 184 cm | - | Colombia |
| Tiền vệ phòng ngự | 23 | - | - | Colombia |
| Thủ môn | 29 | 181 cm | - | Colombia |
| Thủ môn | 28 | 187 cm | 85 kg | Argentina |
| Thủ môn | 2025 | - | - | Colombia |
| Thủ môn | 22 | 187 cm | - | Colombia |


