| POS | AGE | HT | WT | NAT |
|---|---|---|---|---|
| HLV | 62 | - | - | Malaysia |
| Tiền đạo | 34 | 175 cm | - | Đức |
| Tiền đạo | 35 | 172 cm | 69 kg | Malaysia |
| Tiền đạo | 30 | 168 cm | 63 kg | Malaysia |
| Tiền đạo | 33 | 179 cm | - | Malaysia |
| Tiền đạo trung tâm | 37 | 184 cm | - | Malaysia |
| Tiền đạo cánh trái | 26 | 163 cm | - | Malaysia |
| Tiền đạo cánh trái | 34 | 184 cm | 76 kg | Ý |
| Tiền đạo cánh trái | 29 | 172 cm | - | Argentina |
| Tiền đạo cánh phải | 26 | 167 cm | - | Malaysia |
| Tiền vệ | 28 | - | - | Malaysia |
| Tiền vệ | 31 | 165 cm | - | Malaysia |
| Tiền vệ | 34 | 174 cm | - | Malaysia |
| Tiền vệ | 34 | - | - | Malaysia |
| Tiền vệ | 24 | 175 cm | - | Malaysia |
| Hậu vệ trung tâm | 30 | 180 cm | - | Malaysia |
| Hậu vệ trung tâm | 32 | 187 cm | - | Úc |
| Hậu vệ trung tâm | 29 | 193 cm | - | Ukraine |
| Tiền vệ trung tâm | 29 | 180 cm | 74 kg | Tây Ban Nha |
| Tiền vệ trung tâm | 31 | 167 cm | - | Malaysia |
| Tiền vệ trung tâm | 33 | 182 cm | - | Tây Ban Nha |
| Hậu vệ cánh trái | 30 | 177 cm | - | Malaysia |
| Hậu vệ cánh phải | 33 | 172 cm | - | Malaysia |
| Hậu vệ cánh phải | 35 | 168 cm | - | Malaysia |
| Tiền vệ phòng ngự | 33 | 181 cm | - | Malaysia |
| Tiền vệ phòng ngự | 24 | 181 cm | - | Malaysia |
| Thủ môn | 25 | 185 cm | - | Philippines |
| Thủ môn | 31 | 182 cm | - | Malaysia |


