Thông tin
Cienciano
Contract Period:
7
- Uruguay,ÝQuốc gia
-
31AGE
28/08/1995
- -Vị trí
- 173 cmChiều cao
- 64 kgCân nặng
- £0.3 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Peru
-
Copa Sudamericana
-
VĐQG Thụy Sĩ
-
Mexico Liga MX
-
26
-
25
-
26
-
25
-
24-25
-
20-21
-
19-20
Thống kê cầu thủ
- 12/20GS/GP
- 0.05(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.05Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.3(0.1)Sút bóng
(OT)
- 5.5(4.2)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.75Chuyền bóng quan trọng
- 0.2Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.25Rê bóng
- 0.15Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 0.1Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0.95Sai lầm
- 0.15Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.05Đánh đầu thành công
- 5/14GS/GP
- 0.07(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 10/10GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.3Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.3(0)Sút bóng
(OT)
- 9(7.2)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.8Chuyền bóng quan trọng
- 0.6Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.3Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 0.3Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 1.6Sai lầm
- 0.3Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.1Đánh đầu thành công
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/14GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/7GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/5GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
PER L1
|
Los Chankas |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
PER L1
|
Sport Boys |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
PER L1
|
Sporting Cristal |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SUI CL
|
FC Thun |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SUI CL
|
Stade Nyonnais |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SUI CL
|
Stade Ouchy |
0 |
0 |
0 |
0
1
|