Thông tin
UCV Moquegua
Contract Period:
8
- PeruQuốc gia
-
34AGE
15/12/1992
- -Vị trí
- 179 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.18 TriệuGiá trị ước tính
Thống kê cầu thủ
- 20/23GS/GP
- 0.09(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.09
Thẻ phạt
- 0.22(0)Sút bóng
(OT)
- 6.57(4.74)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.13Chuyền bóng quan trọng
- 0.48Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.09Rê bóng
- 0.04Bị phạm lỗi
- 0.35Phạm lỗi
- 0.09Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0.17Sai lầm
- 0.13Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.09Đánh đầu thành công
- 22/22GS/GP
- 0.05(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
PER L1
|
Sport Huancayo |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
PER L1
|
Deportivo Garcilaso |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
Peru Liga Copa
|
Deportivo Garcilaso |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
PER L1
|
FC Cajamarca |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
PER L1
|
Sporting Cristal |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
PER L1
|
Alianza Lima |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
PER L1
|
Sporting Cristal |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
PER L1
|
Real Atletico Garcilaso |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
PER L1
|
Ayacucho |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
PER L1
|
Sporting Cristal |
1 |
0 |
0 |
0
0
|