Thông tin
- Panama,MỹQuốc gia
-
29AGE
06/02/1997
- -Vị trí
- 170 cmChiều cao
- 68 kgCân nặng
- £0.8 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Slovkia
-
UEFA Champions League
-
FIFA World Cup
-
Giao hữu quốc tế
-
VĐQG Israel
-
Gold Cup
-
Vòng loại World Cup Khu vực Trung-Bắc Mỹ
-
CONCACAF Nations League
-
Copa América
-
MLS Mỹ
-
VĐQG Colombia
-
26-27
-
26-27
-
26
-
26
-
25-26
-
25
-
24-25
-
24-25
-
24
-
24
-
23-24
-
23
-
22-23
-
22
-
19
-
19
-
18
-
16
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
UEFA CL
|
NK Publikum Celje |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UEFA CL
|
Mjallby AIF |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
INT FRL
|
Nam Phi |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ISR D1
|
Hapoel Haifa |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ISR D1
|
Beitar Jerusalem |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ISR D1
|
Hirnyk Kryvyi Rih |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
ISR D1
|
Hapoel Petah Tikva |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ISR D1
|
Beitar Jerusalem |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
ISR D1
|
Hirnyk Kryvyi Rih |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
WCPCA
|
Suriname |
0 |
0 |
0 |
0
1
|