Thông tin
Vllaznia Shkoder
Contract Period:
-
12
- Moldova,RomaniaQuốc gia
-
32AGE
27/07/1994
- -Vị trí
- 193 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.7 TriệuGiá trị ước tính
-
UEFA Champions League
-
VĐQG Moldova
-
Europa Conference League
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
-
Giao hữu quốc tế
-
26-27
-
26-27
-
26-27
-
25-26
-
25-26
-
25
-
21-22
Thống kê cầu thủ
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 3/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 3/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 26.33(15.33)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.33Chuyền bóng quan trọng
- 8.33Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.33Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.33Đánh đầu thành công
- 4/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 5/5GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 26.6(12.8)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 8.4Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.6Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
UEFA ECL
|
Borac Banja Luka |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
AZE D1
|
FK Gilan Garabag |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA ECL
|
Aris Salonica |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
AZE D1
|
Sabail |
0 |
0 |
0 |
0
1
|