Thông tin
- ScotlandQuốc gia
-
31AGE
29/05/1995
- -Vị trí
- 183 cmChiều cao
- 75 kgCân nặng
- £0.5 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Scotland
-
Europa Conference League
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
22-23
-
21-22
-
19-20
-
18-19
-
24-25
-
22-23
Thống kê cầu thủ
- 30/30GS/GP
- 0.13(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0.03
0.3
Thẻ phạt
- 0.63(0.23)Sút bóng
(OT)
- 44.33(37.4)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.27Chuyền bóng quan trọng
- 3.5Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.03Rê bóng
- 0.57Bị phạm lỗi
- 1.07Phạm lỗi
- 1.13Cắt bóng
- 0.6Cản bóng
- 0.2Đánh đầu
- 0.47Sai lầm
- 1.07Tắc bóng
- 0.4Bẫy việt vị
- 5.47Đánh đầu thành công
- 13/17GS/GP
- 0.06(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.12
Thẻ phạt
- 0.65(0.29)Sút bóng
(OT)
- 48.82(43.24)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.24Chuyền bóng quan trọng
- 2.24Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.24Rê bóng
- 0.29Bị phạm lỗi
- 0.71Phạm lỗi
- 0.65Cắt bóng
- 0.53Cản bóng
- 0.12Đánh đầu
- 0.35Sai lầm
- 1.24Tắc bóng
- 0.35Bẫy việt vị
- 5.12Đánh đầu thành công
- 4/9GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.11
Thẻ phạt
- 0.11(0)Sút bóng
(OT)
- 27.89(23)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.11Chuyền bóng quan trọng
- 2.56Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.11Bị phạm lỗi
- 0.78Phạm lỗi
- 0.56Cắt bóng
- 0.56Cản bóng
- 0.22Đánh đầu
- 0.22Sai lầm
- 0.67Tắc bóng
- 0.11Bẫy việt vị
- 2.89Đánh đầu thành công
- 5/6GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.33(0)Sút bóng
(OT)
- 38.5(31.17)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.17Chuyền bóng quan trọng
- 2.67Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 1.17Bị phạm lỗi
- 0.33Phạm lỗi
- 0.83Cắt bóng
- 0.33Cản bóng
- 0.17Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1.17Tắc bóng
- 0.17Bẫy việt vị
- 4.5Đánh đầu thành công
- 27/28GS/GP
- 0.07(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.21
Thẻ phạt
- 0.79(0.21)Sút bóng
(OT)
- 59.64(50.11)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.14Chuyền bóng quan trọng
- 4.5Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.32Rê bóng
- 0.64Bị phạm lỗi
- 1.11Phạm lỗi
- 0.64Cắt bóng
- 0.5Cản bóng
- 0.11Đánh đầu
- 0.32Sai lầm
- 1.04Tắc bóng
- 1Bẫy việt vị
- 4.64Đánh đầu thành công
- 24/24GS/GP
- 0.08(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 34/34GS/GP
- 0.18(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
SCO PR
|
Kilmarnock |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SCO PR
|
Aberdeen |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SCO PR
|
St. Mirren |
0 |
0 |
0 |
1
0
|
|
SCOFAC
|
Falkirk |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SCO PR
|
Livingston |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SCO PR
|
Falkirk |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SCO PR
|
Dundee United |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SCO PR
|
St. Mirren |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SCO PR
|
Celtic |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SCO PR
|
Kilmarnock |
1 |
0 |
0 |
0
0
|