Thông tin
Bohemians
Contract Period:
7
- AnhQuốc gia
-
26AGE
26/10/2000
- -Vị trí
- -Chiều cao
- 68 kgCân nặng
- £0.12 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Ireland
-
Europa Conference League
Thống kê cầu thủ
- 10/25GS/GP
- 0.12(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.04Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 1.08(0.4)Sút bóng
(OT)
- 13.2(11.28)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.6Chuyền bóng quan trọng
- 0.36Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.68Rê bóng
- 0.8Bị phạm lỗi
- 0.72Phạm lỗi
- 0.2Cắt bóng
- 0.08Cản bóng
- 1.12Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.84Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.36Đánh đầu thành công
- 12/22GS/GP
- 0.05(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.05
Thẻ phạt
- 0.32(0.05)Sút bóng
(OT)
- 3(2.5)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.14Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.18Rê bóng
- 0.18Bị phạm lỗi
- 0.14Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.18Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.05Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 26/31GS/GP
- 0.1(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 3/5GS/GP
- 0.2(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.2
Thẻ phạt
- 0.2(0.2)Sút bóng
(OT)
- 5.4(4.2)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0.2Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.8Bị phạm lỗi
- 0.4Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.8Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
IRE PR
|
Derry City |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
IRFAIC
|
Longford Town |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UEFA ECL
|
Midtjylland |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA ECL
|
FC Ballkani |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA ECL
|
St Joseph's FC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
IRE PR
|
Sligo Rovers |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
IRE PR
|
Shamrock Rovers |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
IRE PR
|
Waterford United |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
IRE PR
|
Shelbourne |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
IRE PR
|
Derry City |
0 |
0 |
0 |
0
1
|