Công An Hà Nội Đội hình

Tên
 
Alexandre Polking
Alexandre Polking
18
Dinh Thanh Binh
Dinh Thanh Binh
72
Alan Sebastiao
Alan Sebastiao
90
Brayan Andres Perea Vargas
Brayan Andres Perea Vargas
8
David Henen
David Henen
9
Nguyen Dinh Bac
Nguyen Dinh Bac
 
Duc Huy Vu
Duc Huy Vu
88
Van Do Le
Van Do Le
21
Tran Dinh Trong
Tran Dinh Trong
38
Adou Leygley
Adou Leygley
55
Frans Dhia Putros
Frans Dhia Putros
68
Bui Hoang Viet Anh
Bui Hoang Viet Anh
12
Van Toan Hoang
Van Toan Hoang
14
Damia Sabater Tous
Damia Sabater Tous
15
Xuan Thinh Bui
Xuan Thinh Bui
5
Doan Van Hau
Doan Van Hau
7
Jason Pendant
Jason Pendant
26
Van Phuong Ha
Van Phuong Ha
4
Ngoc Tin Phan
Ngoc Tin Phan
17
Vu Van Thanh
Vu Van Thanh
93
Kevin Pham Ba
Kevin Pham Ba
6
Stefan Mauk
Stefan Mauk
10
Leonardo Artur de Melo
Leonardo Artur de Melo
19
Nguyen Quang Hai
Nguyen Quang Hai captain
11
Le Pham Thanh Long
Le Pham Thanh Long
1
Filip Nguyen
Filip Nguyen
23
Thanh Vinh Vu
Thanh Vinh Vu
30
Nie Y Eli
Nie Y Eli
POS AGE HT WT NAT
HLV 50 - - Brazil
Tiền đạo trung tâm 28 176 cm 65 kg Việt Nam
Tiền đạo trung tâm 28 189 cm - Brazil
Tiền đạo trung tâm 33 190 cm 79 kg Colombia
Tiền đạo cánh trái 30 186 cm - Togo
Tiền đạo cánh trái 22 179 cm - Việt Nam
Tiền vệ 2025 - - Việt Nam
Tiền vệ cánh phải 25 173 cm - Việt Nam
Hậu vệ trung tâm 29 174 cm - Việt Nam
Hậu vệ trung tâm 28 178 cm - Việt Nam
Hậu vệ trung tâm 33 181 cm 77 kg Iraq
Hậu vệ trung tâm 27 186 cm 77 kg Việt Nam
Tiền vệ trung tâm 25 174 cm - Việt Nam
Tiền vệ trung tâm 30 177 cm 74 kg Tây Ban Nha
Tiền vệ trung tâm 24 169 cm - Việt Nam
Hậu vệ cánh trái 27 185 cm 70 kg Việt Nam
Hậu vệ cánh trái 29 177 cm - Việt Nam
Hậu vệ cánh trái 25 170 cm - Việt Nam
Hậu vệ cánh phải 22 175 cm - Việt Nam
Hậu vệ cánh phải 30 172 cm 67 kg Việt Nam
Hậu vệ cánh phải 32 181 cm - Pháp
Tiền vệ tấn công 30 174 cm - Úc
Tiền vệ tấn công 31 177 cm - Brazil
Tiền vệ tấn công 29 168 cm 63 kg Việt Nam
Tiền vệ phòng ngự 30 165 cm 64 kg Việt Nam
Thủ môn 33 192 cm 86 kg Việt Nam
Thủ môn 21 180 cm - Việt Nam
Thủ môn 25 183 cm 80 kg Việt Nam