Thông tin
Bohemians
Contract Period:
9
- IrelandQuốc gia
-
26AGE
29/06/2000
- -Vị trí
- 180 cmChiều cao
- 60 kgCân nặng
- £0.22 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Ireland
-
Europa Conference League
Thống kê cầu thủ
- 20/29GS/GP
- 0.34(0.21)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.17Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 1.59(0.79)Sút bóng
(OT)
- 14.59(10.03)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.86Chuyền bóng quan trọng
- 0.21Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.52Rê bóng
- 0.93Bị phạm lỗi
- 0.83Phạm lỗi
- 0.14Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 1.93Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.66Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.28Đánh đầu thành công
- 14/33GS/GP
- 0.12(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.12(0.03)Sút bóng
(OT)
- 0.61(0.48)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.06Chuyền bóng quan trọng
- 0.06Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.03Rê bóng
- 0.03Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.15Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.03Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 2/10GS/GP
- 0.1(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/5GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.2(0)Sút bóng
(OT)
- 1(0.6)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.2Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.2Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.2Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
IRFAIC
|
Longford Town |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
IRE PR
|
Galway United |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
IRE PR
|
St. Patricks |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
IRE PR
|
Shelbourne |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
IRE PR
|
Sligo Rovers |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
IRE PR
|
Shamrock Rovers |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
IRE PR
|
Waterford United |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
IRE PR
|
Shamrock Rovers |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
IRE PR
|
Sligo Rovers |
2 |
1 |
0 |
0
0
|
|
IRE PR
|
Drogheda United |
1 |
0 |
0 |
0
0
|