Thông tin
Aarhus AGF
Contract Period:
25
- Na UyQuốc gia
-
26AGE
22/04/2000
- -Vị trí
- 186 cmChiều cao
- 72 kgCân nặng
- £1.8 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Đan Mạch
-
UEFA Champions League
-
Europa League
-
VĐQG Thụy Điển
-
Giao hữu
-
Cúp Thụy Điển
-
UEFA Nations League
-
VĐQG Na Uy
-
26-27
-
26-27
-
26-27
-
26
-
26
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
25
-
24-25
-
24-25
-
24
-
23
-
22
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
DEN SASL
|
Midtjylland |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
INT CF
|
Sparta Prague |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA EL
|
FC Viktoria Plzen |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SWE D1
|
Halmstads |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SWE D1
|
Mjallby AIF |
0 |
0 |
0 |
1
0
|
|
SWE D1
|
Degerfors IF |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SWE D1
|
Osters IF |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SWE D1
|
Djurgardens |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SWE Cup
|
IFK Goteborg |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA EL
|
FC Twente Enschede |
0 |
0 |
0 |
0
1
|