| POS | AGE | HT | WT | NAT |
|---|---|---|---|---|
| HLV | 61 | - | - | Mexico |
| Tiền đạo | 21 | - | - | Mexico |
| Tiền đạo trung tâm | 26 | 174 cm | - | Mexico |
| Tiền đạo trung tâm | 18 | 183 cm | - | Colombia |
| Tiền đạo trung tâm | 30 | 188 cm | - | Colombia |
| Tiền đạo cánh trái | 29 | 182 cm | 77 kg | Panama |
| Tiền đạo cánh trái | 33 | 175 cm | - | Mexico |
| Tiền đạo cánh phải | 27 | 176 cm | - | Mexico |
| Tiền đạo cánh phải | 30 | 172 cm | - | Mexico |
| Tiền đạo cánh phải | 25 | 172 cm | - | Colombia |
| Tiền vệ | 22 | - | - | Mexico |
| Tiền vệ | 21 | - | - | Mexico |
| Tiền vệ | 18 | - | - | Mexico |
| Tiền vệ | 23 | 184 cm | - | Mexico |
| Hậu vệ | 25 | 182 cm | 72 kg | Colombia |
| Hậu vệ | 29 | 183 cm | 75 kg | Chilê |
| Hậu vệ | 23 | - | - | Mexico |
| Hậu vệ | 21 | - | - | Mexico |
| Hậu vệ trung tâm | 23 | 191 cm | - | Uruguay |
| Hậu vệ trung tâm | 27 | 185 cm | 79 kg | Colombia |
| Hậu vệ trung tâm | 29 | 189 cm | - | Mexico |
| Tiền vệ trung tâm | 28 | 163 cm | - | Mexico |
| Tiền vệ trung tâm | 23 | 183 cm | - | Mexico |
| Hậu vệ cánh trái | 28 | 172 cm | - | Mexico |
| Hậu vệ cánh phải | 30 | 176 cm | - | Mexico |
| Hậu vệ cánh phải | 28 | 168 cm | - | Mexico |
| Hậu vệ cánh phải | 30 | 178 cm | 64 kg | Mexico |
| Hậu vệ cánh phải | 27 | 173 cm | - | Mexico |
| Tiền vệ tấn công | 35 | 180 cm | 75 kg | Colombia |
| Tiền vệ tấn công | 24 | 184 cm | - | Colombia |
| Tiền vệ phòng ngự | 25 | 175 cm | - | Mexico |
| Tiền vệ phòng ngự | 31 | 181 cm | - | Chilê |
| Tiền vệ phòng ngự | 30 | 171 cm | - | Mexico |
| Tiền vệ phòng ngự | 27 | 181 cm | 74 kg | Uruguay |
| Thủ môn | 35 | 182 cm | 80 kg | Mexico |
| Thủ môn | 2025 | - | - | Mexico |
| Thủ môn | 22 | - | - | Mexico |
| Thủ môn | 39 | 182 cm | 80 kg | Mexico |
| Thủ môn | 23 | 186 cm | - | Mexico |


