Thông tin
- GhanaQuốc gia
-
27AGE
06/11/1999
- -Vị trí
- 170 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.3 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Phần Lan
-
UEFA Champions League
-
Europa League
-
Europa Conference League
-
Cúp Phần Lan
-
Giao hữu
-
VĐQG Đan Mạch
-
26
-
25
-
24
-
23
-
22
-
26-27
-
26-27
-
26-27
-
26
-
25-26
-
25-26
-
25
-
25
-
19-20
-
18-19
Thống kê cầu thủ
- 18/20GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.05
Thẻ phạt
- 0.05(0.05)Sút bóng
(OT)
- 14.85(13.2)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.5Chuyền bóng quan trọng
- 0.5Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.15Rê bóng
- 0.15Bị phạm lỗi
- 0.05Phạm lỗi
- 0.3Cắt bóng
- 0.05Cản bóng
- 0.1Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.1Đánh đầu thành công
- 13/18GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 24/27GS/GP
- 0.04(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 24/26GS/GP
- 0.04(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 14/18GS/GP
- 0.17(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 4/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 5/7GS/GP
- 0.14(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.14Kiến tạo
-
0.14
0
Thẻ phạt
- 0.43(0)Sút bóng
(OT)
- 12.14(10)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.57Chuyền bóng quan trọng
- 0.57Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.29Bị phạm lỗi
- 0.71Phạm lỗi
- 0.29Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.43Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.29Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.43Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 11/15GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
UEFA EL
|
CS Universitatea Craiova |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
FIN D1
|
Ilves Tampere |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
FIN D1
|
AC Oulu |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA ECL
|
Crystal Palace |
0 |
0 |
0 |
1
0
|
|
UEFA ECL
|
Slovan Bratislava |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
FIN D1
|
Inter Turku |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
FIN CUP
|
FC Haka |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
FIN D1
|
VPS Vaasa |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
INT CF
|
Djurgardens |
0 |
0 |
0 |
0
1
|