Cleber Bomfim de Jesus info
Thông tin
Yunnan Yukun
Contract Period:
-
9
- BrazilQuốc gia
-
30AGE
22/10/1996
- -Vị trí
- 195 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.5 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Trung Quốc
-
Cúp FA Trung Quốc
-
Brazil Serie B
-
VĐQG Brazil
Thống kê cầu thủ
- 18/24GS/GP
- 0.38(0.04)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.21Kiến tạo
-
0
0.04
Thẻ phạt
- 2.5(0.92)Sút bóng
(OT)
- 14.21(10.5)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1.08Chuyền bóng quan trọng
- 0.46Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.29Rê bóng
- 0.92Bị phạm lỗi
- 1.21Phạm lỗi
- 0.17Cắt bóng
- 0.08Cản bóng
- 0.63Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.71Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 2.71Đánh đầu thành công
- 0/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 36/37GS/GP
- 0.35(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 12/21GS/GP
- 0.24(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0.05
0.24
Thẻ phạt
- 1.81(0.81)Sút bóng
(OT)
- 11.95(8.43)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.76Chuyền bóng quan trọng
- 0.05Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.43Rê bóng
- 0.29Bị phạm lỗi
- 1.81Phạm lỗi
- 0.1Cắt bóng
- 0.05Cản bóng
- 0.19Đánh đầu
- 1.57Sai lầm
- 0.71Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 2.71Đánh đầu thành công
- 14/27GS/GP
- 0.11(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0.04
0.11
Thẻ phạt
- 1.67(0.7)Sút bóng
(OT)
- 12.67(9)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.48Chuyền bóng quan trọng
- 0.22Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.59Rê bóng
- 0.59Bị phạm lỗi
- 1.96Phạm lỗi
- 0.15Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.7Đánh đầu
- 1.74Sai lầm
- 1.07Tắc bóng
- 0.04Bẫy việt vị
- 2.67Đánh đầu thành công
- 29/33GS/GP
- 0.18(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.03Kiến tạo
-
0
0.03
Thẻ phạt
- 1.58(0.55)Sút bóng
(OT)
- 12.76(9.45)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.61Chuyền bóng quan trọng
- 0.24Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.27Rê bóng
- 1.27Bị phạm lỗi
- 2.12Phạm lỗi
- 0.24Cắt bóng
- 0.06Cản bóng
- 0.94Đánh đầu
- 1.73Sai lầm
- 0.88Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 2.27Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
CHA CSL
|
Zhejiang FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CHA CSL
|
Dalian Yingbo |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
CHA CSL
|
Shandong Taishan |
1 |
1 |
0 |
0
0
|
|
CHA CSL
|
Henan FC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
CHA CSL
|
Qingdao Hainiu |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
CHA CSL
|
Zhejiang FC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
CHA CSL
|
Beijing Guoan |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
CHA CSL
|
Chengdu Rongcheng |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
CHA CSL
|
Shenzhen Xinpengcheng |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CHA CSL
|
Yunnan Yukun |
0 |
0 |
1 |
0
0
|