Thông tin
- ÝQuốc gia
-
31AGE
22/01/1995
- -Vị trí
- 185 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.45 TriệuGiá trị ước tính
Thống kê cầu thủ
- 0/2GS/GP
- 0.5(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 2(1)Sút bóng
(OT)
- 4.5(3.5)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1Chuyền bóng quan trọng
- 0.5Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.5Bị phạm lỗi
- 1Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 2.5Sai lầm
- 0.5Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
ITA D2
|
Catanzaro |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ITA SC
|
Arezzo |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ITA SC
|
Triestina |
3 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ITA SC
|
Albinoleffe |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
ITA SC
|
Pro Patria |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ITA SC
|
Lumezzane |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ITA SC
|
US Pergolettese |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ITA SC
|
Novara Calcio |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
ITA SC
|
USD Virtus Verona |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ITA SC
|
Pro Vercelli |
1 |
0 |
0 |
0
0
|