Thông tin
- Bồ Đào NhaQuốc gia
-
27AGE
28/10/1999
- -Vị trí
- 180 cmChiều cao
- 70 kgCân nặng
- £7 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Scotland
-
UEFA Champions League
-
Europa League
-
Europa Conference League
-
Hạng 2 Na Uy
-
26-27
-
25-26
-
26-27
-
26-27
-
26-27
-
25
-
24
Thống kê cầu thủ
- 3/3GS/GP
- 0.33(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.67Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 3(0.67)Sút bóng
(OT)
- 24.33(17.33)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1.67Chuyền bóng quan trọng
- 1Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.33Rê bóng
- 1.33Bị phạm lỗi
- 1.33Phạm lỗi
- 1Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 1Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.67Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.67Đánh đầu thành công
- 34/38GS/GP
- 0.37(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.08Kiến tạo
-
0
0.05
Thẻ phạt
- 2.66(1.18)Sút bóng
(OT)
- 19.92(13.89)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1.26Chuyền bóng quan trọng
- 0.21Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.03Chọc khe
- 1Rê bóng
- 1.47Bị phạm lỗi
- 1.58Phạm lỗi
- 0.16Cắt bóng
- 0.05Cản bóng
- 1.39Đánh đầu
- 4Sai lầm
- 0.79Tắc bóng
- 0.03Bẫy việt vị
- 2.18Đánh đầu thành công
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 4(1)Sút bóng
(OT)
- 22.5(15)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.5Chuyền bóng quan trọng
- 0.5Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.5Rê bóng
- 2.5Bị phạm lỗi
- 1Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 1.5Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1.5Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 3.5Đánh đầu thành công
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.5Kiến tạo
-
0
0.5
Thẻ phạt
- 3(1.5)Sút bóng
(OT)
- 19.5(17)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1.5Rê bóng
- 3Bị phạm lỗi
- 0.5Phạm lỗi
- 0.5Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 1.5Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 3Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 7/8GS/GP
- 0.38(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 12/14GS/GP
- 0.43(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
UEFA ECL
|
Rapid Wien |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SCO LC
|
Inverness C.T. |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UEFA EL
|
SL Benfica |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SCO PR
|
Dundee United |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UEFA EL
|
SL Benfica |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SCO PR
|
Motherwell FC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SCO PR
|
Livingston |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SCO PR
|
Aberdeen |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SCO PR
|
Glasgow Rangers |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SCO PR
|
Celtic |
1 |
0 |
0 |
0
0
|