Thông tin
Heidelberg United
Contract Period:
38
- ÚcQuốc gia
-
24AGE
12/02/2002
- -Vị trí
- -Chiều cao
- -Cân nặng
- £0.135 TriệuGiá trị ước tính
Thống kê cầu thủ
- 4/15GS/GP
- 0.13(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.53(0.13)Sút bóng
(OT)
- 4.27(2.67)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.33Chuyền bóng quan trọng
- 0.07Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.13Rê bóng
- 0.2Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 0.13Cắt bóng
- 0.07Cản bóng
- 0.27Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.47Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.47Đánh đầu thành công
- 7/12GS/GP
- 0.17(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
AUS VPL
|
Bentleigh Greens |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
AUS VPL
|
Hume City |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
AUS VPL
|
Avondale FC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
AUS VPL
|
Melbourne Heart (Trẻ) |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
AUS CUP
|
Moreland Zebras |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
AUS VPL
|
Green Gully Cavaliers |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
AUS VPL
|
South Melbourne |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
AUS VPL
|
Hume City |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
AUS VPL
|
Altona Magic |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
AUS VPL
|
Dandenong City SC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|