Thông tin
Schalke 04
Contract Period:
20
- ÁoQuốc gia
-
25AGE
06/06/2001
- -Vị trí
- 183 cmChiều cao
- 79 kgCân nặng
- £3 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Đức
-
Cúp Quốc Gia Đức
-
Giao hữu
-
VĐQG Scotland
-
Europa League
-
UEFA Nations League
-
Euro 2024
-
UEFA Champions League
-
Giao hữu quốc tế
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
-
26-27
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
26-27
-
26
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
23-24
-
22-23
-
22-23
-
22
-
21-22
-
21-22
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
GERC
|
Hallescher FC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
INT CF
|
KSV Hessen Kassel |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
INT CF
|
Okayama FC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SCOFAC
|
Dundee |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
GER D1
|
Union Berlin |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA EL
|
Bologna |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
GER D1
|
Werder Bremen |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
GER D1
|
Monchengladbach |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GER D1
|
Mainz |
0 |
0 |
0 |
0
1
|