Thông tin
Sport Club Recife (PE)
Contract Period:
30
- BrazilQuốc gia
-
25AGE
05/07/2001
- -Vị trí
- 178 cmChiều cao
- 73 kgCân nặng
- £1.5 TriệuGiá trị ước tính
-
Brazil Serie B
-
VĐQG Brazil
Thống kê cầu thủ
- 19/19GS/GP
- 0.47(0.05)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.11
Thẻ phạt
- 0.58(0.21)Sút bóng
(OT)
- 7.05(5.32)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.53Chuyền bóng quan trọng
- 0.26Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.42Rê bóng
- 0.53Bị phạm lỗi
- 0.16Phạm lỗi
- 0.05Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 1.37Sai lầm
- 0.16Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.16Đánh đầu thành công
- 18/21GS/GP
- 0.33(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 17/34GS/GP
- 0.06(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.06
Thẻ phạt
- 1.38(0.59)Sút bóng
(OT)
- 12.62(9.44)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.41Chuyền bóng quan trọng
- 0.15Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.03Chọc khe
- 1.24Rê bóng
- 1.03Bị phạm lỗi
- 0.44Phạm lỗi
- 0.32Cắt bóng
- 0.03Cản bóng
- 1.15Đánh đầu
- 1.44Sai lầm
- 0.44Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.38Đánh đầu thành công
- 2/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 1(0.33)Sút bóng
(OT)
- 10.67(6.33)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.67Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.33Rê bóng
- 1.33Bị phạm lỗi
- 1Phạm lỗi
- 0.33Cắt bóng
- 0.33Cản bóng
- 0.67Đánh đầu
- 2.33Sai lầm
- 2.33Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
BRA D2
|
Vila Nova (GO) |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BRA D2
|
Operario PR |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BRA D2
|
Botafogo SP |
1 |
1 |
0 |
0
0
|
|
BRA D2
|
Criciuma |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BRA D2
|
Nautico (PE) |
1 |
1 |
0 |
0
1
|
|
BRA D2
|
Ponte Preta |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
BRA D2
|
Ceara |
0 |
1 |
0 |
0
1
|
|
BRA CNF
|
Maranhao |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
BRA D2
|
Avai FC (SC) |
0 |
1 |
0 |
0
1
|
|
BRA CNF
|
Retro |
1 |
0 |
0 |
0
0
|