Thông tin
IFK Norrkoping
Contract Period:
5
- Thụy ĐiểnQuốc gia
-
34AGE
05/10/1992
- -Vị trí
- 185 cmChiều cao
- 82 kgCân nặng
- £0.7 TriệuGiá trị ước tính
-
Hạng Nhất Thụy Điển
-
VĐQG Thụy Điển
-
Giao hữu quốc tế
-
Hạng hai Đức
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
-
26
-
25
-
25
-
24
-
23
-
22
-
22
-
21
-
20
-
19
-
17-18
-
17
-
16-17
-
16
-
16
-
15-17
-
15
-
14
Thống kê cầu thủ
- 18/18GS/GP
- 0.78(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 26/27GS/GP
- 0.41(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 24/25GS/GP
- 0.44(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 24/26GS/GP
- 0.35(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 26/29GS/GP
- 0.38(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 1(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 9/16GS/GP
- 0.31(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 28/28GS/GP
- 0.64(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 26/29GS/GP
- 0.34(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 12/18GS/GP
- 0.28(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.11Kiến tạo
-
0
0.11
Thẻ phạt
- 1.39(0.78)Sút bóng
(OT)
- 12.67(8.61)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.78Chuyền bóng quan trọng
- 0.06Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.06Chọc khe
- 0.33Rê bóng
- 1Bị phạm lỗi
- 1.22Phạm lỗi
- 0.17Cắt bóng
- 0.06Cản bóng
- 0.94Đánh đầu
- 1.61Sai lầm
- 0.44Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 2Đánh đầu thành công
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 26/33GS/GP
- 0.33(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.06Kiến tạo
-
0
0.03
Thẻ phạt
- 1.33(0.55)Sút bóng
(OT)
- 11.45(6.88)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.52Chuyền bóng quan trọng
- 0.12Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.39Rê bóng
- 0.61Bị phạm lỗi
- 1.03Phạm lỗi
- 0.42Cắt bóng
- 0.06Cản bóng
- 0.7Đánh đầu
- 1.12Sai lầm
- 0.39Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.82Đánh đầu thành công
- 18/18GS/GP
- 0.5(0.06)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.06
Thẻ phạt
- 0.78(0.33)Sút bóng
(OT)
- 4.78(3.56)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.28Chuyền bóng quan trọng
- 0.06Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.22Rê bóng
- 0.17Bị phạm lỗi
- 0.33Phạm lỗi
- 0.06Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.28Đánh đầu
- 0.22Sai lầm
- 0.17Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.56Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/3GS/GP
- 0.33(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 29/29GS/GP
- 0.34(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 3/8GS/GP
- 0.13(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
SWE D2
|
Nordic United FC |
2 |
1 |
0 |
0
0
|
|
SWE D2
|
Falkenbergs FF |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SWE D2
|
Sandvikens IF |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SWE D2
|
IK Brage |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SWE D2
|
Sandvikens IF |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SWE D2
|
Ostersunds FK |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SWE D2
|
Varbergs BoIS FC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SWE D2
|
Nordic United FC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SWE D2
|
GIF Sundsvall |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SWE D2
|
Landskrona BoIS |
1 |
0 |
0 |
0
0
|