Christian Theoharous info
Thông tin
Heidelberg United
Contract Period:
7
- Úc,Đảo SípQuốc gia
-
27AGE
06/12/1999
- -Vị trí
- 176 cmChiều cao
- 70 kgCân nặng
- £0.3 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Úc
-
AFC Champions League
-
25-26
-
24-25
-
24-25
-
23-24
-
22-23
-
21-22
-
18
-
17-18
-
16-17
Thống kê cầu thủ
- 3/16GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.06Kiến tạo
-
0
0.06
Thẻ phạt
- 0.38(0.06)Sút bóng
(OT)
- 4.75(3.75)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.31Chuyền bóng quan trọng
- 0.56Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.75Rê bóng
- 0.81Bị phạm lỗi
- 0.56Phạm lỗi
- 0.19Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.75Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1.06Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.06Đánh đầu thành công
- 2/5GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 14/20GS/GP
- 0.05(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.05Kiến tạo
-
0
0.2
Thẻ phạt
- 1.15(0.25)Sút bóng
(OT)
- 14.8(11.5)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.4Chuyền bóng quan trọng
- 0.8Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1.3Rê bóng
- 2.05Bị phạm lỗi
- 1.05Phạm lỗi
- 0.4Cắt bóng
- 0.2Cản bóng
- 1.4Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 2.2Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.3Đánh đầu thành công
- 16/26GS/GP
- 0.12(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.31
Thẻ phạt
- 0.96(0.54)Sút bóng
(OT)
- 12.38(9.42)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.46Chuyền bóng quan trọng
- 0.58Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1.38Rê bóng
- 1.77Bị phạm lỗi
- 1.31Phạm lỗi
- 0.42Cắt bóng
- 0.04Cản bóng
- 1.08Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 2.15Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.58Đánh đầu thành công
- 2/17GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.12Kiến tạo
-
0
0.12
Thẻ phạt
- 1.12(0.53)Sút bóng
(OT)
- 7.82(5.65)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.82Chuyền bóng quan trọng
- 0.35Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1.53Rê bóng
- 1.47Bị phạm lỗi
- 0.59Phạm lỗi
- 0.24Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.94Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1.12Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.41Đánh đầu thành công
- 1/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.25Kiến tạo
-
0
0.25
Thẻ phạt
- 0.5(0.5)Sút bóng
(OT)
- 6(3.75)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.25Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.25Rê bóng
- 1.25Bị phạm lỗi
- 1.25Phạm lỗi
- 0.25Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 1.25Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1.25Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 1/5GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/17GS/GP
- 0.06(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
AUS VPL
|
South Melbourne |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
AUS D1
|
Auckland FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
AUS D1
|
Melbourne City |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
AUS D1
|
Perth Glory FC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
AUS D1
|
Melbourne Victory FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|