Thông tin
Energie Cottbus
Contract Period:
-
7
- Đức,D.R. CongoQuốc gia
-
27AGE
24/08/1999
- -Vị trí
- 177 cmChiều cao
- 70 kgCân nặng
- £0.3 TriệuGiá trị ước tính
-
Hạng hai Đức
-
Cúp Quốc Gia Đức
-
26-27
-
23-24
-
22-23
-
21-22
-
26-27
-
25-26
-
22-23
Thống kê cầu thủ
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 1(0)Sút bóng
(OT)
- 12.5(11)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1Rê bóng
- 0.5Bị phạm lỗi
- 1Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0.5Cản bóng
- 0.5Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 10/19GS/GP
- 0.05(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.11
Thẻ phạt
- 0.74(0.37)Sút bóng
(OT)
- 10.37(7.42)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.32Chuyền bóng quan trọng
- 0.16Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.63Rê bóng
- 1.11Bị phạm lỗi
- 0.95Phạm lỗi
- 0.16Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.79Đánh đầu
- 1.79Sai lầm
- 0.89Tắc bóng
- 0.05Bẫy việt vị
- 0.37Đánh đầu thành công
- 23/31GS/GP
- 0.19(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.1Kiến tạo
-
0
0.13
Thẻ phạt
- 1.19(0.45)Sút bóng
(OT)
- 11.9(8.1)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.52Chuyền bóng quan trọng
- 0.32Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.81Rê bóng
- 2.06Bị phạm lỗi
- 0.94Phạm lỗi
- 0.29Cắt bóng
- 0.03Cản bóng
- 1.65Đánh đầu
- 2.03Sai lầm
- 1Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.45Đánh đầu thành công
- 8/18GS/GP
- 0.11(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.11
Thẻ phạt
- 0.89(0.44)Sút bóng
(OT)
- 8.39(5.11)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.28Chuyền bóng quan trọng
- 0.22Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.94Rê bóng
- 1.22Bị phạm lỗi
- 1Phạm lỗi
- 0.28Cắt bóng
- 0.06Cản bóng
- 1.11Đánh đầu
- 1.44Sai lầm
- 0.56Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.56Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 3(1)Sút bóng
(OT)
- 11(8)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 2Bị phạm lỗi
- 1Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 5Sai lầm
- 2Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
GER D3
|
SSV Jahn Regensburg |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GER D3
|
SC Verl |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
GER D3
|
Munchen 1860 |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GER D3
|
SV Waldhof Mannheim |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
GER D3
|
SSV Jahn Regensburg |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
GER D3
|
SC Verl |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
GER D3
|
SV Waldhof Mannheim |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GER D3
|
Hannover 96 Am |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GER D3
|
SC Verl |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
GER D3
|
VfL Osnabruck |
0 |
0 |
0 |
0
1
|