Thông tin
Banik Ostrava
Contract Period:
- Cộng hòa SécQuốc gia
-
27AGE
01/02/1999
- -Vị trí
- 171 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.38 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Séc
-
Europa Conference League
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
22-23
-
21-22
-
25-26
Thống kê cầu thủ
- 7/14GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 6/21GS/GP
- 0.05(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 13/16GS/GP
- 0.25(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 24/31GS/GP
- 0.16(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 20/26GS/GP
- 0.08(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
IDN L2
|
Persikad Depok |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
IDN L2
|
Sriwijaya FC Palembang |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
IDN L2
|
Persiraja Banda Aceh |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
IDN L2
|
FC Bekasi City |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
INT CF
|
BSG Chemie Leipzig |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
INT CF
|
Malmo FF |
0 |
0 |
0 |
0
1
|