Thông tin
- Anh,BỉQuốc gia
-
35AGE
07/10/1991
- -Vị trí
- 196 cmChiều cao
- 84 kgCân nặng
- £1.8 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Bỉ
-
Europa Conference League
-
UEFA Champions League
-
Cúp Bỉ
-
Siêu cúp Bỉ
-
Europa League
-
Hạng 3 Anh
-
Cúp FA
-
26-27
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
22-23
-
21-22
-
26-27
-
25-26
-
25-26
-
25
-
24-25
-
23-24
-
23-24
-
22-23
-
22-23
-
19-20
-
19-20
-
18-19
-
15-16
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
UEFA ECL
|
Hibernian FC |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA ECL
|
LNZ Cherkasy |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BEL D1
|
Anderlecht |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BEL D1
|
Club Brugge |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BEL D1
|
St.-Truidense VV |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BEL D1
|
KV Mechelen |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BEL D1
|
St.-Truidense VV |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BEL D1
|
St.-Truidense VV |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
BEL D1
|
Genk |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BEL D1
|
Westerlo |
0 |
0 |
0 |
0
1
|