Thông tin
Cercle Brugge
Contract Period:
66
- BỉQuốc gia
-
24AGE
30/07/2002
- -Vị trí
- 193 cmChiều cao
- 75 kgCân nặng
- £2.5 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Bỉ
-
Europa Conference League
-
26-27
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
22-23
-
24-25
Thống kê cầu thủ
- 3/3GS/GP
- 0.33(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 1.33(0.33)Sút bóng
(OT)
- 46.33(39.33)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.33Chuyền bóng quan trọng
- 1Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.33Bị phạm lỗi
- 1Phạm lỗi
- 1.33Cắt bóng
- 1.67Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1.33Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 2.67Đánh đầu thành công
- 25/27GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.07
Thẻ phạt
- 0.3(0.07)Sút bóng
(OT)
- 36.11(30.22)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.19Chuyền bóng quan trọng
- 1.96Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.22Rê bóng
- 0.93Bị phạm lỗi
- 0.78Phạm lỗi
- 1.37Cắt bóng
- 1Cản bóng
- 0.11Đánh đầu
- 0.3Sai lầm
- 1.81Tắc bóng
- 0.11Bẫy việt vị
- 1.59Đánh đầu thành công
- 36/36GS/GP
- 0.03(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0.03
0.06
Thẻ phạt
- 0.58(0.14)Sút bóng
(OT)
- 31.31(22.64)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.17Chuyền bóng quan trọng
- 2.19Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.42Rê bóng
- 1Bị phạm lỗi
- 0.75Phạm lỗi
- 1.33Cắt bóng
- 0.83Cản bóng
- 0.39Đánh đầu
- 0.61Sai lầm
- 2.39Tắc bóng
- 0.33Bẫy việt vị
- 2.67Đánh đầu thành công
- 21/25GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.08Kiến tạo
-
0
0.12
Thẻ phạt
- 0.16(0)Sút bóng
(OT)
- 21.2(13.2)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.4Chuyền bóng quan trọng
- 1.88Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.2Rê bóng
- 1.16Bị phạm lỗi
- 1Phạm lỗi
- 1.56Cắt bóng
- 0.52Cản bóng
- 0.12Đánh đầu
- 0.44Sai lầm
- 2.04Tắc bóng
- 0.28Bẫy việt vị
- 1.68Đánh đầu thành công
- 23/31GS/GP
- 0.03(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0.03
0.16
Thẻ phạt
- 0.23(0.1)Sút bóng
(OT)
- 16.32(10.58)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.06Chuyền bóng quan trọng
- 0.87Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.19Rê bóng
- 0.61Bị phạm lỗi
- 0.94Phạm lỗi
- 1.42Cắt bóng
- 0.42Cản bóng
- 0.16Đánh đầu
- 0.29Sai lầm
- 1.68Tắc bóng
- 0.58Bẫy việt vị
- 1.32Đánh đầu thành công
- 6/7GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
BEL D1
|
Standard Liege |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
BEL D1
|
KV Mechelen |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BEL D1
|
Saint Gilloise |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
INT CF
|
AS Monaco |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BEL D1
|
Royal Antwerp FC |
0 |
0 |
0 |
1
0
|