Thông tin
Cardiff City
Contract Period:
16
- Anh,MontserratQuốc gia
-
28AGE
31/01/1998
- -Vị trí
- 178 cmChiều cao
- 67 kgCân nặng
- £1.2 TriệuGiá trị ước tính
-
Hạng Nhất Anh
-
Cúp Liên Đoàn Anh
-
Giao hữu
-
Hạng 3 Anh
-
Cúp FA
-
26-27
-
24-25
-
23-24
-
22-23
-
21-22
-
20-21
-
19-20
-
26-27
-
26
-
25-26
-
25-26
-
24-25
-
22-23
-
21-22
-
16-17
-
16
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
INT CF
|
Forest Green Rovers |
3 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG L1
|
Bolton Wanderers |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG L1
|
Rotherham United |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG L1
|
Barnsley |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG L1
|
Bradford AFC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG L1
|
Wycombe Wanderers |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG L1
|
Northampton Town |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG L1
|
Leyton Orient |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG L1
|
Wigan Athletic |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG L1
|
Plymouth Argyle |
1 |
0 |
0 |
0
0
|