Thông tin
Wigan Athletic
Contract Period:
19
- AnhQuốc gia
-
23AGE
09/12/2003
- -Vị trí
- 185 cmChiều cao
- 81 kgCân nặng
- £0.12 TriệuGiá trị ước tính
-
Hạng 3 Anh
-
Cúp Liên Đoàn Anh
-
Hạng Nhất Anh
-
26-27
-
24-25
-
23-24
-
26-27
-
22-23
-
21-22
Thống kê cầu thủ
- 1/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.5(0.5)Sút bóng
(OT)
- 6(5)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1Chuyền bóng quan trọng
- 0.5Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.5Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 0.5Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 2/12GS/GP
- 0.08(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.08
Thẻ phạt
- 0.5(0.17)Sút bóng
(OT)
- 5.42(4.5)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.17Chuyền bóng quan trọng
- 0.25Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.08Rê bóng
- 0.42Bị phạm lỗi
- 0.67Phạm lỗi
- 0.08Cắt bóng
- 0.17Cản bóng
- 0.5Đánh đầu
- 0.17Sai lầm
- 0.25Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.67Đánh đầu thành công
- 2/19GS/GP
- 0.05(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.16
Thẻ phạt
- 0.58(0.05)Sút bóng
(OT)
- 6.95(5.42)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.16Chuyền bóng quan trọng
- 0.16Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.32Rê bóng
- 0.74Bị phạm lỗi
- 0.53Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0.05Cản bóng
- 0.53Đánh đầu
- 0.63Sai lầm
- 0.32Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.26Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 4(2)Sút bóng
(OT)
- 17(12)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1Chuyền bóng quan trọng
- 1Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 2Rê bóng
- 2Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 5Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 3(1)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 2Bị phạm lỗi
- 2Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 1Sai lầm
- 1Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
INT CF
|
AFC Fylde |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG NLN
|
Leamington |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG FAT
|
Southend United |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG NLN
|
Spennymoor Town |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG NLN
|
Hereford |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG NLN
|
Darlington |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
ENG NLN
|
Bedford Town |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
ENG NLN
|
Scarborough |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
ENG FAT
|
Leek Town |
1 |
1 |
0 |
0
0
|
|
ENG NLN
|
AFC Telford United |
1 |
0 |
0 |
0
0
|