Thông tin
Galatasaray
Contract Period:
18
- Pháp,NigeriaQuốc gia
-
22AGE
26/03/2004
- -Vị trí
- 190 cmChiều cao
- 88 kgCân nặng
- £22 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
-
Ngoại Hạng Anh
-
Cúp Liên Đoàn Anh
-
Cúp FA
-
VĐQG Pháp
-
Europa League
-
Europa Conference League
-
26-27
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
24-25
-
24-25
-
24-25
-
23-24
-
23-24
-
22-23
-
22-23
-
21-22
-
21-22
-
20-21
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
ENG PR
|
Sunderland |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG PR
|
Fulham |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UEFA U21Q
|
Thụy Sĩ U21 |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG PR
|
Leeds United |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG PR
|
Aston Villa |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG LC
|
Cardiff City |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG PR
|
Liverpool |
0 |
0 |
0 |
1
1
|
|
ENG PR
|
Manchester City |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG PR
|
Leicester City |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG PR
|
West Ham United |
1 |
0 |
0 |
0
0
|