Thông tin
PAOK Saloniki
Contract Period:
27
- SenegalQuốc gia
-
30AGE
23/01/1996
- -Vị trí
- 190 cmChiều cao
- 83 kgCân nặng
- £5 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Hy Lạp
-
Europa Conference League
-
Giao hữu quốc tế
-
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
-
UEFA Champions League
-
VĐQG Serbia
-
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
-
Africa Cup of Nations
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Phi
-
VĐQG Trung Quốc
-
26-27
-
26-27
-
26
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
25
-
24-26
-
24-25
-
24-25
-
23-25
-
23-24
-
23-24
-
22-23
-
22
-
21-22
-
20-21
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
UEFA ECL
|
Brann |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
TUR D1
|
Galatasaray |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
TUR Cup
|
Trabzonspor |
0 |
0 |
0 |
1
1
|
|
TUR D1
|
Rizespor |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UEFA ECL
|
Rayo Vallecano |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
TUR Cup
|
Antalyaspor |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UEFA ECL
|
FK Shkendija 79 |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
TUR D1
|
Kasimpasa |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CAF NC
|
Benin |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
CAF NC
|
Botswana |
1 |
0 |
0 |
0
0
|